Previous
Next

Tình hình hoạt động sản xuất

Chọn nhà máy
Chọn Tháng
Năm   
Ngày SL Ngày
(Kwh)
SL Tháng 5
(Kwh)
SL Quý II
(Kwh)
SL Năm 2020
(Kwh)
Công suất Max
(MW)
01/05/202082,31282,3121,700,06110,988,321
02/05/202053,349135,6611,753,41011,041,670
03/05/202029,237164,8981,782,64711,070,907
04/05/2020131,147296,0451,913,79411,202,054
05/05/2020132,735428,7802,046,52911,334,789
06/05/2020146,714575,4942,193,24311,481,503
07/05/2020148,000723,4942,341,24311,629,503
08/05/2020148,148871,6422,489,39111,777,651
09/05/2020162,6951,034,3372,652,08611,940,346
10/05/202014,1001,048,4372,666,18611,954,446
11/05/2020234,2021,282,6392,900,38812,188,648
12/05/2020151,4271,434,0663,051,81512,340,075
13/05/2020155,9791,590,0453,207,79412,496,054
14/05/2020158,0851,748,1303,365,87912,654,139
15/05/2020153,6451,901,7753,519,52412,807,784
16/05/2020144,6672,046,4423,664,19112,952,451
17/05/202034,7882,081,2303,698,97912,987,239
18/05/2020136,9132,218,1433,835,89213,124,152
19/05/2020166,5942,384,7374,002,48613,290,746
20/05/2020165,2082,549,9454,167,69413,455,954
21/05/2020151,5992,701,5444,319,29313,607,553
22/05/202027,8022,729,3464,347,09513,635,355
23/05/2020002,729,3464,347,09513,635,355
24/05/2020002,729,3464,347,09513,635,355
25/05/2020002,729,3464,347,09513,635,355
Hôm nay
26/05/2020
27/05/2020
28/05/2020
29/05/2020
30/05/2020
31/05/2020
  • Khởi công Khe Bố

  • Nhà máy Nậm Ná

  • Nhà máy Bắc Bình

  • Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố