Previous
Next

Tình hình sản xuất kinh doanh

Tổng hợp sản lượng điện sản xuất toàn Công ty năm 2019

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM

BẢN TỔNG HỢP SẢN LƯỢNG ĐIỆN TOÀN CÔNG TY NĂM 2019

đơn vị tính: kWh

Thời gian

Toàn Công ty

Kế hoạch

Thực hiện

Tỷ lệ %

Tháng 1

36.280.600

36.433.118

100,42

Tháng 2

28.738.100

28.746.271

100,03

Tháng 3

28.151.300

32.570.221

115,70

 Tổng Quí 1

93.170.000

97.749.610

104,92

Tháng 4

35.500.000

42.062.912

118,49

Tháng 5

36.210.000

38.665.789

106,78

Tháng 6

41.700.000

39.301.475

94,25

Tổng Quí 2

113.410.000

120.030.176

105,84

Tháng 7

59.800.000

27.894.747

46,65

Tháng 8

71.080.000

48.281.784

67,93

Tháng 9

73.900.000

56.310.445

76,20

Tổng Quí 3

204.780.000

132.486.976

64,70

Tháng 10

55.930.000

32.258.235

57,68

Tháng 11

36.650.000

12.789.569

34,90

Tháng 12

28.060.000

11.131.553

39,67

 Tổng Quí 4

120.640.000

56.179.357

46,57

Cả Năm

532.000.000

406.446.119

76,40



CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM

BẢN THEO DÕI THỰC HIỆN SẢN LƯỢNG CHI TIẾT CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN NĂM 2019

đơn vị tính: kWh

Thời gian

Nậm Má

Bắc Bình

Khe Bố

Toàn Công ty

Kế hoạch

Thực hiện

Tỷ lệ %

Kế hoạch

Thực hiện

Tỷ lệ %

Kế hoạch

Thực hiện

Tỷ lệ %

Kế hoạch

Thực hiện

Tỷ lệ %

Tháng 1

 1 090 600

1.090.638

100,00

11.190.000

11.192.636

100,02

24.000.000

24.149.844

100,62

36.280.600

36.433.118

100,42

Tháng 2

  738 100

       738.111

100,00

      7.500.000

    7.504.009

100,05

20.500.000

   20.504.151

100,02

28.738.100

28.746.271

100,03

Tháng 3

  751 300

       787.622

104,83

      7.400.000

12.164.585

164,39

20.000.000

19.618.014

98,09

28.151.300

32.570.221

115,70

 Tổng Quí 1

2.580.000

2.616.371

101,41

    26.090.000

  30.861.230

118,29

64.500.000

64.272.009

99,65

93.170.000

97.749.610

104,92

Tháng 4

                -  

164.562

 

8.500.000

11.388.887

133,99

27.000.000

30.509.463

113,00

35.500.000

42.062.912

118,49

Tháng 5

 1 010 000

       404.158

40,02

8.200.000

10.530.274

128,42

27.000.000

27.731.357

102,71

36.210.000

38.665.789

106,78

Tháng 6

 1 100 000

    1.272.952

115,72

7.600.000

    6.215.270

81,78

33.000.000

31.813.253

96,40

41.700.000

39.301.475

94,25

Tổng Quí 2

2.110.000

    1.841.672

87,28

24.300.000

28.134.431

115,78

87.000.000

90.054.073

103,51

113.410.000

120.030.176

105,84

Tháng 7

 1 300 000

    1.527.724

117,52

9.000.000

    3.142.674

34,92

49.500.000

23.224.349

46,92

59.800.000

27.894.747

46,65

Tháng 8

 1 400 000

    1.867.482

133,39

8.680.000

    2.531.382

29,16

61.000.000

43.882.920

71,94

71.080.000

48.281.784

67,93

Tháng 9

 1 400 000

    1.892.770

135,20

9.500.000

    5.015.649

52,80

63.000.000

49.402.026

78,42

73.900.000

56.310.445

76,20

Tổng Quí 3

4.100.000

    5.287.976

128,98

27.180.000

  10.689.705

39,33

173.500.000

116.509.295

67,15

  204.780.000

  132.486.976

64,70

Tháng 10

 1 400 000

    1.624.474

116,03

10.530.000

    7.751.845

73,62

44.000.000

22.881.916

52,00

55.930.000

32.258.235

57,68

Tháng 11

 1 000 000

    1.022.079

102,21

10.650.000

    3.082.765

28,95

25.000.000

8.684.725

34,74

36.650.000

12.789.569

34,90

Tháng 12

  810 000

       559.458

69,069

9.250.000

    3.147.523

34,03

18.000.000

7.424.572

 

28.060.000

11.131.553

39,67

 Tổng Quí 4

3.210.000

3.206.011

99,876

30.430.000

13.982.133

45,95

87.000.000

38.991.213

44,82

120.640.000

56.179.357

46,57

Cả Năm

12.000.000

12.952.030

107,93

108.000.000

83.667.499

77,47

412.000.000

309.826.590

75,20

532.000.000

406.446.119

76,40

Xuất bản: 02/01/2020 01:27
Họ tên của bạn
Địa chỉ Email  
Tiêu đề
Nội dung
Mã xác nhận
Gửi nhận xét
  • Khởi công Khe Bố

  • Nhà máy Nậm Ná

  • Nhà máy Bắc Bình

  • Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố

  • Lãnh đạo GENCO 1 thăm Nhà máy Khe Bố